gai cua

gai cua

Cánh đồng bỏ hoang mọc đầy gai cua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thuộc họ thuốc phiện, gai nhọn: "gai cua" tên gọi của loài cây dại, thân nhiều gai sắc, thường mọcvùng đất hoang. Tên khoa học Argemone mexicana.
    • Gai của cây cua: Trong một số ngữ cảnh dân gian, từ này có thể chỉ phần gai nhọn trên thân hoặc của loài cây này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây gai cua mọc đầybờ ruộng. (Loài cây gai nhọn mọc nhiều ở ven đồng.)
    • Em bị gai cua đâm vào tay. (Phần gai nhọn của cây làm em bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gai cua" (trong y học dân gian): dùng để chỉ loại cây nhựa màu vàng, được dùng làm thuốc trị một số bệnh ngoài da.
    • Nhựa cây gai cua thường được dùng để bôi lên vết lở loét. (Nhựa của loài cây này tác dụng chữa lành vết thương ngoài da.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây gai (danh từ): chỉ chung các loại cây gai.

    • Cây gai có thể gây đau nếu chạm vào. (Loại cây gai nhọn dễ gây thương tích.)
  • Cua (danh từ): loài giáp xác sống dưới nước, không liên quan đến "gai cua".

    • Con cua ngang trên bãi cát. (Loài vật càng, di chuyển ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gai (không chính xác hoàn toàn): dùng chung cho các cây gai, nhưng "gai cua" tên riêng của một loài.
  • Cây thuốc phiện gai (ít dùng): tên gọi mô tả đặc điểm của cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến riêng cho "gai cua".

Từ chứa "gai cua"