gai cua
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thuộc họ thuốc phiện, có gai nhọn: "gai cua" là tên gọi của loài cây dại, thân và lá có nhiều gai sắc, thường mọc ở vùng đất hoang. Tên khoa học là Argemone mexicana.
- Gai của cây cua: Trong một số ngữ cảnh dân gian, từ này có thể chỉ phần gai nhọn trên thân hoặc lá của loài cây này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây gai cua mọc đầy ở bờ ruộng. (Loài cây có gai nhọn mọc nhiều ở ven đồng.)
- Em bé bị gai cua đâm vào tay. (Phần gai nhọn của cây làm em bé bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gai cua" (trong y học dân gian): dùng để chỉ loại cây có nhựa màu vàng, được dùng làm thuốc trị một số bệnh ngoài da.
- Nhựa cây gai cua thường được dùng để bôi lên vết lở loét. (Nhựa của loài cây này có tác dụng chữa lành vết thương ngoài da.)
Biến thể và từ gần giống
Cây gai (danh từ): chỉ chung các loại cây có gai.
- Cây gai có thể gây đau nếu chạm vào. (Loại cây có gai nhọn dễ gây thương tích.)
Cua (danh từ): loài giáp xác sống dưới nước, không liên quan đến "gai cua".
- Con cua bò ngang trên bãi cát. (Loài vật có càng, di chuyển ngang.)
Từ đồng nghĩa
- Cây gai (không chính xác hoàn toàn): dùng chung cho các cây có gai, nhưng "gai cua" là tên riêng của một loài.
- Cây thuốc phiện gai (ít dùng): tên gọi mô tả đặc điểm của cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "gai cua".